Sao Kim trong lá số
Ý nghĩa Sao Kim (Venus) trong bản đồ sao: tình yêu, giá trị, thẩm mỹ tại 12 cung.
Sao Kim trong lá số (Natal Venus)
Sao Kim (Venus) trong chiêm tinh đại diện cho tình yêu, sự quyến rũ, giá trị, thẩm mỹ và cách bạn tạo hài hòa. Vị trí Sao Kim (cung và nhà) cho thấy bạn yêu thế nào, bị thu hút bởi điều gì, coi trọng giá trị gì và cách bạn thể hiện sự dễ chịu, đẹp đẽ trong đời sống.
Sao Kim không bao giờ cách Mặt Trời quá 48° — trong lá số Sao Kim sẽ ở cùng cung với Mặt Trời, cung trước hoặc cung sau (tối đa hai cung). Điều này gắn "cái tôi" (Mặt Trời) với "cách bạn yêu và trân trọng" (Sao Kim): có thể nhất quán (cùng cung) hoặc bổ sung (cung khác — ví dụ Mặt Trời Ma Kết, Sao Kim Song Ngư = bên ngoài nghiêm túc nhưng tình cảm lãng mạn, mơ màng). Sao Kim cũng liên quan tài chính cá nhân (chi tiêu, cách kiếm và dùng tiền cho niềm vui), nghệ thuật và cái đẹp — nhà Sao Kim nằm trong cho biết lĩnh vực bạn tìm sự hài hòa và thẩm mỹ.
Sao Kim tại 12 cung — Ý nghĩa ngắn gọn
Bạch Dương: yêu nồng nhiệt, theo đuổi mạnh, thích chinh phục. Kim Ngưu: Sao Kim "về nhà" — yêu ổn định, cần an toàn, thẩm mỹ vật chất. Song Tử: thích giao tiếp, tình bạn và sự đa dạng trong tình cảm. Cự Giải: yêu gắn gia đình, nuôi dưỡng, cần được chăm sóc. Sư Tử: hào phóng, cần được ngưỡng mộ, tình yêu sáng và ấn tượng. Xử Nữ: tình cảm qua phục vụ, kín đáo, có tiêu chuẩn. Thiên Bình: Sao Kim "về nhà" — cần đối tác, hài hòa, thẩm mỹ và công bằng. Bọ Cạp: yêu sâu, gắn bó, không dễ tin; cường độ cao. Nhân Mã: yêu tự do, lạc quan, mở rộng; tránh gò bó. Ma Kết: tình cảm nghiêm túc, cam kết lâu dài, bày tỏ kín đáo. Bảo Bình: tình bạn và tình yêu đan xen, cần không gian, độc đáo. Song Ngư: lãng mạn, đồng cảm, dễ hy sinh; ranh giới mờ.
Sao Kim và góc chiếu
Sao Kim trùng Mặt Trăng: cảm xúc và tình yêu gắn chặt — dễ thể hiện tình cảm, cần sự hài hòa. Vuông hoặc đối Sao Thổ: có thể khó bày tỏ tình cảm, chậm tin hoặc yêu qua cam kết. Tam giác Mặt Trời: dễ chịu, thu hút tự nhiên. Vuông Sao Hỏa: đam mê mạnh, có thể nóng nảy trong tình cảm. Đọc Góc chiếu trong lá số để hiểu thêm; xem Linh Căn để biết Sao Kim của bạn tạo góc gì với Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh khác.
Sao Kim tại các Nhà (tóm tắt)
Nhà 2: giá trị, tài chính cá nhân, cách bạn kiếm và tận hưởng tiền — Sao Kim rất thoải mái ở đây. Nhà 5: tình yêu lãng mạn, sáng tạo, con cái, niềm vui — "tình yêu theo cách vui". Nhà 7: đối tác, hôn nhân, hợp tác — Sao Kim "về nhà" ở Nhà 7 trong nhiều truyền thống. Nhà 10: thẩm mỹ qua sự nghiệp, danh tiếng dễ chịu, có thể làm nghệ thuật hoặc quan hệ công chúng. Nhà 1: vẻ ngoài dễ gần, quyến rũ bản năng — ấn tượng đầu tiên rất "Sao Kim". Đọc 12 Nhà trong bản đồ sao để hiểu đủ 12 nhà.
Xem Sao Kim của bạn trên MyStar
Trong Linh Căn (sau khi nhập ngày, giờ, nơi sinh), tìm ký hiệu Venus (♀) hoặc "Sao Kim" — bạn sẽ thấy cung và nhà. Trang Bản Đồ Sao tra cứu ý nghĩa Sao Kim tại từng cung. Cung hợp (/compatibility/signs) và trang Tình duyên (/tinh-duyen) bổ sung góc nhìn quan hệ. Khi Sao Kim retrograde (bài Retrograde là gì?) nhiều người cảm nhận tình cảm hoặc giá trị cần xem lại. Kết hợp Mặt Trời, Mặt Trăng, Cung Mọc, 12 Nhà và (nếu có) Sao Thủy trong lá số để đọc lá số toàn diện.